chi cấp

  1. (rare) allouer; subventionner
    • Chi cấp một số tiền
      allouer une somme d' argent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chi cấp
Ngân sách nhà nước sẽ chi cấp kinh phí cho dự án này.